隱忍不言

yǐn rěn bù yán ẩn nhẫn bất ngôn

Hán Việt: ẩn nhẫn bất ngôn · Pinyin: yǐn rěn bù yán

Tổng quan

giữ cảm xúc trong lòng | kiềm chế cảm xúc

Cấu tạo: (ẩn) + (nhẫn) + (bất) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ cảm xúc trong lòng | kiềm chế cảm xúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐忍:勉强忍耐,把事情藏在心里。把事情藏在心里不说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐忍不发"。
  • Tân Hoa Tự Điển 隐忍勉强忍耐,把事情藏在心里。把事情藏在心里不说。

Eng

  • CC-CEDICT to keep one's emotions inside oneself|to restrain one's emotions
  • Cihui 隱忍不言 ǐnrěnbùyán f.e. bear/suffer silently