隱斜視 ẩn tà thị Hán Việt: ẩn tà thị Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 斜 (tà) + 視 (thị)Hán Việtẩn tà thịCấu tạo隱 + 斜 + 視 · ẩn + tà + thị nghĩa thành phần: ẩn + tà + thị