隱晶質 ẩn tinh chất Hán Việt: ẩn tinh chất Tổng quan có tinh thể kín Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 晶 (tinh) + 質 (chất)Hán Việtẩn tinh chấtCấu tạo隱 + 晶 + 質 · ẩn + tinh + chất nghĩa thành phần: ẩn + tinh + chất Nghĩa ViệtCihui có tinh thể kín