隱滴蟲目 ẩn tích trùng mục Hán Việt: ẩn tích trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 滴 (tích) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtẩn tích trùng mụcCấu tạo隱 + 滴 + 蟲 + 目 · ẩn + tích + trùng + mục nghĩa thành phần: ẩn + tích + trùng + mục