隱琴肆瑟 yǐn qín sì sè · ẩn cầm tứ sắt Hán Việt: ẩn cầm tứ sắt · Pinyin: yǐn qín sì sè Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 琴 (cầm) + 肆 (tứ) + 瑟 (sắt)Pinyinyǐn qín sì sèHán Việtẩn cầm tứ sắtCấu tạo隱 + 琴 + 肆 + 瑟 · ẩn + cầm + tứ + sắt nghĩa thành phần: ẩn + cầm + tứ + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夫妻关系不和谐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妻关系不和谐。