隱生宙

yǐn shēng zhòu ẩn sanh trụ

Hán Việt: ẩn sanh trụ · Pinyin: yǐn shēng zhòu

Tổng quan

thời kỳ Tiền kỷ nguyên | đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch | sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh

Cấu tạo: (ẩn) + (sanh) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ Tiền kỷ nguyên | đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch | sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh

Eng

  • CC-CEDICT Cryptozoic|geological eon before the appearance of abundant fossils|hidden life, as opposed to Phanerozoic
  • Cihui Cryptozoic; geological eon before the appearance of abundant fossils; hidden life, as opposed to Phanerozoic