隱祕地 ẩn bí địa Hán Việt: ẩn bí địa Tổng quan to lie doggo nằm yên, nằm không động đậy Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 祕 (bí) + 地 (địa)Hán Việtẩn bí địaCấu tạo隱 + 祕 + 地 · ẩn + bí + địa nghĩa thành phần: ẩn + bí + địa Nghĩa ViệtCihui to lie doggo nằm yên, nằm không động đậy