隱翅蟲屬 ẩn sí trùng chúc Hán Việt: ẩn sí trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 翅 (sí) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtẩn sí trùng chúcCấu tạo隱 + 翅 + 蟲 + 屬 · ẩn + sí + trùng + chúc nghĩa thành phần: ẩn + sí + trùng + chúc