隱花果 ẩn hoa quả Hán Việt: ẩn hoa quả Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 花 (hoa) + 果 (quả)Hán Việtẩn hoa quảCấu tạo隱 + 花 + 果 · ẩn + hoa + quả nghĩa thành phần: ẩn + hoa + quả Nghĩa EngCihui 隱花果 ǐnhuāguǒ n. syconium, such as a fig