隱花的

ẩn hoa đích

Hán Việt: ẩn hoa đích

Tổng quan

(sinh vật học) vô tính, vô giao (thực vật học) không hoa, ẩn hoa (thực vật học) không hoa, ẩn hoa

Cấu tạo: (ẩn) + (hoa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) vô tính, vô giao (thực vật học) không hoa, ẩn hoa (thực vật học) không hoa, ẩn hoa