隱藏所

yǐn cáng suǒ ẩn tàng sở

Hán Việt: ẩn tàng sở · Pinyin: yǐn cáng suǒ

Tổng quan

nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này), lương thực, vật dụng giấu kín, thức ăn dự trữ (của động vật qua đông), giấu kín, trữ

Cấu tạo: (ẩn) + (tàng) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này), lương thực, vật dụng giấu kín, thức ăn dự trữ (của động vật qua đông), giấu kín, trữ