隱身人 yǐn shēn rén · ẩn thân nhân Hán Việt: ẩn thân nhân · Pinyin: yǐn shēn rén Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 身 (thân) + 人 (nhân)Pinyinyǐn shēn rénHán Việtẩn thân nhânCấu tạo隱 + 身 + 人 · ẩn + thân + nhân nghĩa thành phần: ẩn + thân + nhân Nghĩa EngCihui 隱身人 ǐnshēnrén n. invisible man M:ge/¹míng/²wèi