隱身術

ẩn thân thuật

Hán Việt: ẩn thân thuật

Tổng quan

ẩn thân thuật

Cấu tạo: (ẩn) + (thân) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn thân thuật

Eng

  • Cihui 隱身術 ǐnshēnshù n. <Dao.> the art of making oneself invisible