隱身草

yǐn shēn cǎo ẩn thân thảo

Hán Việt: ẩn thân thảo · Pinyin: yǐn shēn cǎo

Tổng quan

loại cỏ huyền thoại giúp tàng hình | bóng gió việc che giấu bản thân hoặc kế hoạch

Cấu tạo: (ẩn) + (thân) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại cỏ huyền thoại giúp tàng hình | bóng gió việc che giấu bản thân hoặc kế hoạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说拿在手里便能使身体隐没不见的草。泛指掩护物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说拿在手里便能使身体隐没不见的草。泛指掩护物。

Eng

  • CC-CEDICT legendary grass conferring invisibility|fig. to conceal oneself or one's plans
  • Cihui legendary grass conferring invisibility; fig. to conceal oneself or one's plans