隱跡

yǐn jì ẩn tích

Hán Việt: ẩn tích · Pinyin: yǐn jì

Tổng quan

dấu vết ẩn

Cấu tạo: (ẩn) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu vết ẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐迹"。

Eng

  • CC-CEDICT hidden tracks
  • Cihui hidden tracks

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亡命 · 遁跡