隱遁者

ẩn độn giả

Hán Việt: ẩn độn giả

Tổng quan

sống ẩn dật, xa lánh xã hội, người sống ẩn dật

Cấu tạo: (ẩn) + (độn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống ẩn dật, xa lánh xã hội, người sống ẩn dật