隔世遺傳 cách thế di truyện Hán Việt: cách thế di truyện Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 世 (thế) + 遺 (di) + 傳 (truyện)Hán Việtcách thế di truyệnCấu tạo隔 + 世 + 遺 + 傳 · cách + thế + di + truyện nghĩa thành phần: cách + thế + di + truyện Nghĩa EngCihui 隔世遺傳 éshì yíchuán n. <bio.> atavism