隔句對

gé jù duì cách cú đối

Hán Việt: cách cú đối · Pinyin: gé jù duì

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cú) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗体格式之一。谓隔句对偶。亦称扇面对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗体格式之一。谓隔句对偶。亦称扇面对。