隔句對 gé jù duì · cách cú đối Hán Việt: cách cú đối · Pinyin: gé jù duì Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 句 (cú) + 對 (đối)Pinyingé jù duìHán Việtcách cú đốiCấu tạo隔 + 句 + 對 · cách + cú + đối nghĩa thành phần: cách + cú + đối