隔壁兒 cách bích nhi Hán Việt: cách bích nhi Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 壁 (bích) + 兒 (nhi)Hán Việtcách bích nhiCấu tạo隔 + 壁 + 兒 · cách + bích + nhi nghĩa thành phần: cách + bích + nhi Nghĩa EngCihui 隔壁兒 ébìr ►See ¹gébì