隔壁聽

gé bì tīng cách bích thính

Hán Việt: cách bích thính · Pinyin: gé bì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bích) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大言无实﹐空有声调﹐难经目验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大言无实﹐空有声调﹐难经目验。