隔壁聽 gé bì tīng · cách bích thính Hán Việt: cách bích thính · Pinyin: gé bì tīng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 壁 (bích) + 聽 (thính)Pinyingé bì tīngHán Việtcách bích thínhCấu tạo隔 + 壁 + 聽 · cách + bích + thính nghĩa thành phần: cách + bích + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大言无实﹐空有声调﹐难经目验。Tân Hoa Tự Điển 1.指大言无实﹐空有声调﹐难经目验。