隔壁帳
cách bích trướng
Hán Việt: cách bích trướng · Pinyin: gé bì zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"隔壁账"; 指没有亲眼目睹的事; 代人受过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隔壁账"。 2.指没有亲眼目睹的事。 3.代人受过。
Hán Việt: cách bích trướng · Pinyin: gé bì zhàng