隔壁戲

gé bì xì cách bích hí

Hán Việt: cách bích hí · Pinyin: gé bì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bích) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口技。因表演者藏身布幔之中﹐模拟种种声响﹐故称; 泛指只闻其声﹐不见其形的情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口技。因表演者藏身布幔之中﹐模拟种种声响﹐故称。 2.泛指只闻其声﹐不见其形的情景。

Eng

  • Cihui 隔壁戲 ébìxì n. a performer behind a screen who imitates different voices, animal sounds, etc M:¹chū