隔壁戲

gé bì xì cách bích hí

Hán Việt: cách bích hí · Pinyin: gé bì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bích) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種口技表演。表演者在帷帳內作數人聲及鳥獸叫聲等,觀眾隔著簾幕聆聽。

Eng

  • Cihui 隔壁戲 ébìxì n. a performer behind a screen who imitates different voices, animal sounds, etc M:¹chū