隔壁聽

gé bì tīng cách bích thính

Hán Việt: cách bích thính · Pinyin: gé bì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bích) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷人的文辭條理不清而只注重聲音的調諧與否。《土風錄.卷一一.隔壁聽》:「文理模糊,空有聲調者,譏為隔壁聽。」