隔壁賬 gé bì zhàng · cách bích trướng Hán Việt: cách bích trướng · Pinyin: gé bì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 壁 (bích) + 賬 (trướng)Pinyingé bì zhàngHán Việtcách bích trướngCấu tạo隔 + 壁 + 賬 · cách + bích + trướng nghĩa thành phần: cách + bích + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"隔壁帐"。