隔山兄弟 cách san huynh đệ Hán Việt: cách san huynh đệ Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 山 (san) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Hán Việtcách san huynh đệCấu tạo隔 + 山 + 兄 + 弟 · cách + san + huynh + đệ nghĩa thành phần: cách + san + huynh + đệ Nghĩa EngCihui 隔山兄弟 éshānxiōngdì f.e. siblings of different parents M:ge/¹míng/²wèi