隔帛兒

gé bó ér cách bạch nhi

Hán Việt: cách bạch nhi · Pinyin: gé bó ér

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bạch) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。用几层破布糊成的预备做鞋帮或鞋底用的东西。又叫硬衬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。用几层破布糊成的预备做鞋帮或鞋底用的东西。又叫硬衬。