隔帛兒 gé bó ér · cách bạch nhi Hán Việt: cách bạch nhi · Pinyin: gé bó ér Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 帛 (bạch) + 兒 (nhi)Pinyingé bó érHán Việtcách bạch nhiCấu tạo隔 + 帛 + 兒 · cách + bạch + nhi nghĩa thành phần: cách + bạch + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 把碎破布黏糊多層,做為鞋墊之用,稱為「隔帛兒」。《喻世明言.卷一一.趙伯昇茶肆遇仁宗》:「鄰家好低聲問:『覓與奴糊隔帛兒?』」