隔年曆 gé nián lì · cách niên lịch Hán Việt: cách niên lịch · Pinyin: gé nián lì Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 年 (niên) + 曆 (lịch)Pinyingé nián lìHán Việtcách niên lịchCấu tạo隔 + 年 + 曆 · cách + niên + lịch nghĩa thành phần: cách + niên + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 去年的历书。比喻已失时效的废物。Tân Hoa Tự Điển 1.去年的历书。比喻已失时效的废物。