隔斷板

gé duàn bǎn cách đoạn bản

Hán Việt: cách đoạn bản · Pinyin: gé duàn bǎn

Tổng quan

tấm vách ngăn

Cấu tạo: (cách) + (đoạn) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm vách ngăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋中起隔开作用的障板。一般上部做成窗棂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋中起隔开作用的障板。一般上部做成窗棂。

Eng

  • CC-CEDICT partition board
  • Cihui partition board