隔日熱 cách nhật nhiệt Hán Việt: cách nhật nhiệt Tổng quan cách nhật, (y học) sốt cách nhật Cấu tạo: 隔 (cách) + 日 (nhật) + 熱 (nhiệt)Hán Việtcách nhật nhiệtCấu tạo隔 + 日 + 熱 · cách + nhật + nhiệt nghĩa thành phần: cách + nhật + nhiệt Nghĩa ViệtCihui cách nhật, (y học) sốt cách nhật