隔日瘧 gé rì nüè · cách nhật ngược Hán Việt: cách nhật ngược · Pinyin: gé rì nüè Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 日 (nhật) + 瘧 (ngược)Pinyingé rì nüèHán Việtcách nhật ngượcCấu tạo隔 + 日 + 瘧 · cách + nhật + ngược nghĩa thành phần: cách + nhật + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疟疾病之一种。比喻重复发作的毛病。Tân Hoa Tự Điển 1.疟疾病之一种。比喻重复发作的毛病。