隔日的

cách nhật đích

Hán Việt: cách nhật đích

Tổng quan

cách nhật, (y học) sốt cách nhật

Cấu tạo: (cách) + (nhật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách nhật, (y học) sốt cách nhật