隔板兒 cách bản nhi Hán Việt: cách bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtcách bản nhiCấu tạo隔 + 板 + 兒 · cách + bản + nhi nghĩa thành phần: cách + bản + nhi Nghĩa EngCihui 隔板兒 ébǎnr ►See gébǎn