隔油池 gé yóu chí · cách du trì Hán Việt: cách du trì · Pinyin: gé yóu chí Tổng quan bể tách mỡ Cấu tạo: 隔 (cách) + 油 (du) + 池 (trì)Pinyingé yóu chíHán Việtcách du trìCấu tạo隔 + 油 + 池 · cách + du + trì nghĩa thành phần: cách + du + trì Nghĩa ViệtCihui bể tách mỡEngCC-CEDICT grease trapCihui grease trap