隔牆人 gé qiáng rén · cách tường nhân Hán Việt: cách tường nhân · Pinyin: gé qiáng rén Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 牆 (tường) + 人 (nhân)Pinyingé qiáng rénHán Việtcách tường nhânCấu tạo隔 + 牆 + 人 · cách + tường + nhân nghĩa thành phần: cách + tường + nhân