隔牆人

gé qiáng réncách tường nhân

Hán Việt: cách tường nhân · Pinyin: gé qiáng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邻居。

Cấu tạo: 隔 (cách) + 牆 (tường) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隔墙有耳 · 隔墙 · 隔牆