隔離帶

gé lí dài cách li đái

Hán Việt: cách li đái · Pinyin: gé lí dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (li) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起隔离作用的地带,如交通隔离带、防火隔离带等。