隔離線 gé lí xiàn · cách li tuyến Hán Việt: cách li tuyến · Pinyin: gé lí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 線 (tuyến)Pinyingé lí xiànHán Việtcách li tuyếnCấu tạo隔 + 離 + 線 · cách + li + tuyến nghĩa thành phần: cách + li + tuyến Nghĩa EngCihui 隔離線 élíxiàn n. line that separates M:²dào/¹tiáo