隔离论者

cách li luận giả

Hán Việt: cách li luận giả

Tổng quan

phân biệt chủng tộc, người chủ trương phân biệt chủng tộc

Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 論 (luận) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

隔离的人 · 隔离种群 · 隔离物 · 隔离的 · 隔离霜 · 隔离医院 · 隔离同化 · 隔离审查