隔离审查

cách li thẩm tra

Hán Việt: cách li thẩm tra

Tổng quan

Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 審 (thẩm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. put sb. in isolation and under investigation

Eng

  • Cihui 隔離審查 élí shěnchá v.p. put sb. in isolation and under investigation

Từ liên quan

Gần nghĩa

审查委员 · 隔离的人 · 隔离种群 · 隔离论者 · 审查人 · 审查员 · 审查的 · 审查者