隔离的人

gé lí de réncách li đích nhân

Hán Việt: cách li đích nhân · Pinyin: gé lí de rén

Tổng quan

xem isolate

Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Isolator

Từ liên quan

Gần nghĩa

隔离种群 · 隔离论者 · 隔离物 · 隔离的 · 隔离霜 · 隔离医院 · 隔离同化 · 隔离审查