隔离霜

gé lí shuāngcách li sương

Hán Việt: cách li sương · Pinyin: gé lí shuāng

Tổng quan

kem lót trang điểm

Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 霜 (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp nền
  • Cihui kem lót nền
  • Tần suất từ kem lót trang điểm , lớp nền , kem lót nền

Eng

  • Cihui pre-makeup cream; makeup base; foundation primer
  • Tần suất từ pre-makeup cream; makeup base; foundation primer

Đức

  • Handedict Sonnencreme

Từ liên quan

Gần nghĩa

隔离物 · 隔离的 · 隔离 · 隔离的人 · 隔离种群 · 隔离论者 · 隔离剂 · 隔离区