隔筆簡 gé bǐ jiǎn · cách bút giản Hán Việt: cách bút giản · Pinyin: gé bǐ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 筆 (bút) + 簡 (giản)Pinyingé bǐ jiǎnHán Việtcách bút giảnCấu tạo隔 + 筆 + 簡 · cách + bút + giản nghĩa thành phần: cách + bút + giản