隔絕層 gé jué céng · cách tuyệt tằng Hán Việt: cách tuyệt tằng · Pinyin: gé jué céng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 絕 (tuyệt) + 層 (tằng)Pinyingé jué céngHán Việtcách tuyệt tằngCấu tạo隔 + 絕 + 層 · cách + tuyệt + tằng nghĩa thành phần: cách + tuyệt + tằng