隔膜的

cách mô đích

Hán Việt: cách mô đích

Tổng quan

(thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn, (thuộc) cơ hoành (thuộc) bộ lạc (ở Ai,len), (giải phẫu) (thuộc) vách, (thuộc) vách ngăn

Cấu tạo: (cách) + (mô) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn, (thuộc) cơ hoành (thuộc) bộ lạc (ở Ai,len), (giải phẫu) (thuộc) vách, (thuộc) vách ngăn