隔膜重重 cách mô trọng trọng Hán Việt: cách mô trọng trọng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 膜 (mô) + 重 (trọng) + 重 (trọng)Hán Việtcách mô trọng trọngCấu tạo隔 + 膜 + 重 + 重 · cách + mô + trọng + trọng nghĩa thành phần: cách + mô + trọng + trọng Nghĩa EngCihui 隔膜重重 émóchóngchóng f.e. a lot of misunderstanding