隔艙板 cách thương bản Hán Việt: cách thương bản Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 艙 (thương) + 板 (bản)Hán Việtcách thương bảnCấu tạo隔 + 艙 + 板 · cách + thương + bản nghĩa thành phần: cách + thương + bản Nghĩa EngCihui 隔艙板 écāngbǎn n. panel separating one cabin from another M:²kuài