隔轍雨 gé zhé yǔ · cách triệt vũ Hán Việt: cách triệt vũ · Pinyin: gé zhé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 轍 (triệt) + 雨 (vũ)Pinyingé zhé yǔHán Việtcách triệt vũCấu tạo隔 + 轍 + 雨 · cách + triệt + vũ nghĩa thành phần: cách + triệt + vũ