隔門兒

cách môn nhi

Hán Việt: cách môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隔門兒 éménr n. <coll.> sb. who is not a professional in a field; amateur